Phân biệt Duphalac, Bisacodyl và Sorbitol trong điều trị táo bón
Việc lựa chọn thuốc nhuận tràng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong điều trị táo bón, đặc biệt khi người bệnh có độ tuổi, thể trạng và nhu cầu điều trị khác nhau. Dưới đây là một số hoạt chất thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng và tư vấn tại nhà thuốc.
1. Duphalac
🔹Cơ chế: Là thuốc nhuận tràng thẩm thấu – giúp hút nước vào lòng ruột, làm mềm phân.
🔹Tác dụng: Sau 24–48 giờ, không tác dụng ngay lập tức.
🔹Ưu điểm:
- 👉 An toàn cho trẻ nhỏ, người già, phụ nữ có thai
- 👉 Có thể dùng kéo dài dưới sự theo dõi
- 👉 Có thể dùng cho bệnh gan để điều trị bệnh não gan
🔹Dùng khi nào:
- 👉 Táo bón mạn tính
- 👉 Táo bón ở phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người già yếu
- 👉 Muốn điều trị nhẹ nhàng, không gây đau quặn bụng
2. Bisacodyl
🔹Cơ chế: Kích thích nhu động ruột trực tiếp và tăng tiết dịch ruột.
🔹Tác dụng: – Nếu uống: sau 6–12 giờ – Nếu đặt hậu môn: 15–60 phút
🔹Ưu điểm: Tác dụng nhanh, hiệu quả cao
🔹Nhược điểm: Có thể gây quặn bụng, đau bụng
🔹Dùng khi nào:
- 👉 Táo bón cấp tính, cần đi nhanh (trước phẫu thuật, nội soi)
- 👉 Người lớn bị táo bón do giảm nhu động ruột tạm thời
- 👉 Không dùng dài ngày (nguy cơ lệ thuộc)
3. Sorbitol
🔹Cơ chế: Là thuốc nhuận tràng thẩm thấu nhẹ, vừa hút nước làm mềm phân, vừa kích thích nhẹ nhu động ruột.
🔹Tác dụng: Sau 6–8 giờ
🔹Ưu điểm:
- 👉 Dễ dùng, thường được kê cho bệnh nhân sau phẫu thuật, nằm lâu
- 👉 Có thể dùng cho trẻ em và người lớn tuổi
🔹Dùng khi nào:
- 👉 Táo bón nhẹ đến trung bình
- 👉 Cần tác dụng nhẹ, tránh kích thích mạnh
- 👉 Có thể dùng kèm các thuốc khác












